click below
click below
Normal Size Small Size show me how
9
| Term | Definition |
|---|---|
| proud | tự hào |
| tall | cao |
| bow | cây cung |
| bitter | vị đắng |
| punish | trừng phạt |
| ruled | cai trị |
| swinging | đu đưa |
| disrespect | thiếu tôn trọng |
| disobey | không tuân theo |
| reputed | có uy tín |
| crossbowman | người bắn nỏ |
| townspepople | dân thị trấn |