click below
click below
Normal Size Small Size show me how
9
| Term | Definition |
|---|---|
| prison | nhà tù |
| Fellow | Đồng nghiệp |
| faith | sự tin tưởng |
| soldiers | những người lính |
| coat | áo choàng |
| spare | dự phòng |
| escaped | đã trốn thoát |
| firm | vững chãi |
| eventually | sau cùng |
| liberty | sự tự do |
| arrow | mũi tên |
| deserted | vắng vẻ |
| begged | cầu xin |
| cottage | ngôi nhà tranh |
| seize | chiếm đoạt |
| freed | được giải thoát |
| greatness | sự vĩ đại |
| tremble | run rẩy |
| circumstance | hoàn cảnh |
| fitted | được lắp đặt |
| tolerated | được dung thứ |
| lavish | xa hoa |
| hailed | được chào đón |
| whistled | huýt sáo |
| oppressor | kẻ áp bức |