click below
click below
Normal Size Small Size show me how
food
| Term | Definition |
|---|---|
| appetizer | món khai vị |
| cafeteria | quán ăn tự phục vụ |
| reservation | sự đặt món |
| seafood | hải sản |
| tablecloth | khăn trải bàn |
| waiter | nam phục vụ |
| waitress | nữ phục vụ |
| dessert | món tráng miệng |
| grilled | đc nướng bằng vỉ |
| main course | món chính |