click below
click below
Normal Size Small Size show me how
education
| Term | Definition |
|---|---|
| candidate | thí sinh |
| certificate | chứng chỉ |
| curriculum | chương trình |
| credit | tín chỉ |
| distinction | điểm giỏi |
| evalution | đánh giá |
| illiteracy rate | tỷ lệ mù chữ |
| pupil | học sinh |
| performance | học lực |
| qualification | bằng cấp |
| regulation | nội quy |
| institue | học viện |
| sophister | sinh viên khóa trên |