click below
click below
Normal Size Small Size show me how
30/3/2026
36
| Term | Definition |
|---|---|
| Artifact (n) /ˈɑːrtɪfækt/: hiện vật khảo cổ | |
| Civilization (n) /ˌsɪvələˈzeɪʃn/: nền văn minh | |
| Excavation (n) /ˌɛkskəˈveɪʃn/: khai quật | |
| Chronology (n) /krəˈnɒlədʒi/: niên đại học | |
| Ancient civilization (n phr) /ˈeɪnʃənt ˌsɪvələˈzeɪʃn/: nền văn minh cổ đại | |
| Archaeological site (n phr) /ˌɑːrkɪəˈlɒdʒɪkəl saɪt/: khu khảo cổ | |
| Historical record (n phr) /hɪˈstɒrɪkl ˈrɛkɔːrd/: ghi chép lịch sử | |
| Primary source (n phr) /ˈpraɪməri sɔːrs/: nguồn chính | |
| Secondary source (n phr) /ˈsɛkəndəri sɔːrs/: nguồn thứ cấp | |
| Oral history (n phr) /ˈɔːrəl ˈhɪstəri/: lịch sử truyền miệng | |
| Cultural heritage (n phr) /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/: di sản văn hóa | |
| Preservation (n) /ˌprɛzərˈveɪʃn/: bảo tồn | |
| Excavator (n) /ˈɛkskəveɪtər/: máy đào, người khai quật | |
| Stratigraphy (n) /strəˈtɪɡrəfi/: địa tầng học | |
| Fossil (n) /ˈfɒsl/: hóa thạch | |
| Monument (n) /ˈmɒnjumənt/: tượng đài, công trình kỷ niệm | |
| Epigraphy (n) /ɪˈpɪɡrəfi/: khoa khắc chữ trên bia đá | |
| Archaeologist (n) /ˌɑːrkɪˈɒlədʒɪst/: nhà khảo cổ học | |
| Historical context (n phr) /hɪˈstɒrɪkl ˈkɒntɛkst/: bối cảnh lịch sử | |
| Antiquity (n) /ænˈtɪkwɪti/: thời cổ đại |