click below
click below
Normal Size Small Size show me how
28/3/2026
35
| Term | Definition |
|---|---|
| Crop rotation (n phr) /krɒp roʊˈteɪʃn/: luân canh cây trồng | |
| Organic farming (n phr) /ɔːrˈɡænɪk ˈfɑːrmɪŋ/: canh tác hữu cơ | |
| Malnutrition (n) /ˌmælnjuˈtrɪʃn/: suy dinh dưỡng | |
| Sustainability (n) /səˌsteɪnəˈbɪləti/: tính bền vững | |
| Agroecology (n) /ˌæɡroʊˈiːkɒlədʒi/: nông học sinh thái | |
| Pest control (n phr) /pɛst kənˈtroʊl/: kiểm soát dịch hại | |
| Irrigation (n) /ˌɪrɪˈɡeɪʃn/: tưới tiêu | |
| Fertilizer (n) /ˈfɜːrtəlaɪzər/: phân bón | |
| Genetic modification (n phr) /dʒəˈnɛtɪk ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/: biến đổi gen | |
| Soil degradation (n phr) /sɔɪl ˌdɛɡrəˈdeɪʃn/: suy thoái đất | |
| Food security (n phr) /fuːd sɪˈkjʊərəti/: an ninh lương thực | |
| Agricultural policy (n phr) /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈpɒləsi/: chính sách nông nghiệp | |
| Sustainable agriculture (n phr) /səˈsteɪnəbl ˌæɡrɪˈkʌltʃər/: nông nghiệp bền vững | |
| Livestock (n) /ˈlaɪvstɒk/: gia súc | |
| Aquaculture (n) /ˈækwəkʌltʃər/: nuôi trồng thủy sản | |
| Food processing (n phr) /fuːd ˈprəʊsɛsɪŋ/: chế biến thực phẩm | |
| Agrochemical (n) /ˌæɡroʊˈkɛmɪkəl/: hóa chất nông nghiệp | |
| Harvesting (n) /ˈhɑːrvɪstɪŋ/: thu hoạch | |
| Organic certification (n phr) /ɔːrˈɡænɪk ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃn/: chứng nhận hữu cơ | |
| Food innovation (n phr) /fuːd ˌɪnəˈveɪʃn/: đổi mới thực phẩm |