click below
click below
Normal Size Small Size show me how
26/3/2026
34
| Term | Definition |
|---|---|
| Curriculum (n) /kəˈrɪkjʊləm/: chương trình giảng dạy | |
| Literacy (n) /ˈlɪtərəsi/: khả năng đọc viết | |
| Pedagogy (n) /ˈpɛdəɡɒdʒi/: sư phạm học | |
| Assessment (n) /əˈsɛsmənt/: đánh giá | |
| Learning outcomes (n phr) /ˈlɜːrnɪŋ ˈaʊtkʌmz/: kết quả học tập | |
| Educational policy (n phr) /ˌɛdjuˈkeɪʃənl ˈpɒləsi/: chính sách giáo dục | |
| Inclusive education (n phr) /ɪnˈkluːsɪv ˌɛdjuˈkeɪʃən/: giáo dục hòa nhập | |
| Experiential learning (n phr) /ɪkˌspɪəriˈɛnʃl ˈlɜːrnɪŋ/: học tập trải nghiệm | |
| Critical thinking (n phr) /ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/: tư duy phản biện | |
| Cognitive development (n phr) /ˈkɒɡnɪtɪv dɪˈvɛləpmənt/: phát triển nhận thức | |
| Educational technology (n phr) /ˌɛdjuˈkeɪʃənl tɛkˈnɒlədʒi/: công nghệ giáo dục | |
| Classroom management (n phr) /ˈklɑːsruːm ˈmænɪdʒmənt/: quản lý lớp học | |
| Student engagement (n phr) /ˈstjuːdənt ɪnˈɡeɪdʒmənt/: sự tham gia học tập của học sinh | |
| Differentiated instruction (n phr) /ˌdɪfəˈrɛnʃieɪtɪd ɪnˈstrʌkʃən/: giảng dạy phân hóa | |
| Formative assessment (n phr) /ˈfɔːrmətɪv əˈsɛsmənt/: đánh giá hình thành | |
| Summative assessment (n phr) /ˈsʌmətɪv əˈsɛsmənt/: đánh giá tổng kết | |
| Educational psychology (n phr) /ˌɛdjuˈkeɪʃənl saɪˈkɒlədʒi/: tâm lý học giáo dục | |
| Learning style (n phr) /ˈlɜːrnɪŋ staɪl/: phong cách học tập | |
| Pedagogical approach (n phr) /ˌpɛdəˈɡɒdʒɪkəl əˈproʊtʃ/: phương pháp sư phạm | |
| Knowledge acquisition (n phr) /ˈnɒlɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃən/: tiếp thu kiến thức |