click below
click below
Normal Size Small Size show me how
24/3/2026
33
| Term | Definition |
|---|---|
| Felony (n) /ˈfeləni/: trọng tội | |
| Misdemeanor (n) /ˌmɪsdɪˈmiːnər/: tội nhẹ | |
| Prosecution (n) /ˌprɒsɪˈkjuːʃn/: bên truy tố | |
| Rehabilitation (n) /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/: phục hồi (tội phạm) | |
| Law enforcement (n phr) /lɔː ɪnˈfɔːrsmənt/: thực thi pháp luật | |
| Police procedure (n phr) /pəˈliːs prəˈsiːdʒər/: quy trình cảnh sát | |
| Crime scene (n phr) /kraɪm siːn/: hiện trường vụ án | |
| Forensic science (n phr) /fəˈrensɪk ˈsaɪəns/: khoa học pháp y | |
| Criminal investigation (n phr) /ˈkrɪmɪnl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃn/: điều tra hình sự | |
| Interrogation (n) /ɪnˌterəˈɡeɪʃn/: thẩm vấn | |
| Evidence (n) /ˈevɪdəns/: bằng chứng | |
| Witness (n) /ˈwɪtnəs/: nhân chứng | |
| Offender (n) /əˈfendər/: người phạm tội | |
| Victimology (n) /ˌvɪktɪˈmɒlədʒi/: nghiên cứu nạn nhân | |
| Criminal profiling (n phr) /ˈkrɪmɪnl ˈproʊfaɪlɪŋ/: dựng chân dung tội phạm | |
| Organized crime (n phr) /ˈɔːrɡənaɪzd kraɪm/: tội phạm có tổ chức | |
| White-collar crime (n phr) /waɪt ˈkɒlər kraɪm/: tội nghiệp vụ | |
| Crime prevention (n phr) /kraɪm prɪˈvɛnʃn/: phòng chống tội phạm | |
| Surveillance (n) /sərˈveɪləns/: giám sát | |
| Criminal justice system (n phr) /ˈkrɪmɪnl ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm/: hệ thống tư pháp hình sự |