click below
click below
Normal Size Small Size show me how
22/3/2026
32
| Term | Definition |
|---|---|
| Solar power (n phr) /ˈsoʊlər paʊər/: năng lượng mặt trời | |
| Wind turbine (n phr) /wɪnd ˈtɜːrbaɪn/: tua-bin gió | |
| Carbon emission (n phr) /ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃn/: phát thải carbon | |
| Fossil fuel (n phr) /ˈfɒsl fjuːəl/: nhiên liệu hóa thạch | |
| Renewable energy (n phr) /rɪˈnjuːəbl ˈɛnərdʒi/: năng lượng tái tạo | |
| Hydropower (n) /ˈhaɪdrəʊpaʊər/: thủy điện | |
| Geothermal energy (n phr) /ˌdʒiːoʊˈθɜːrməl ˈɛnərdʒi/: năng lượng địa nhiệt | |
| Biomass (n) /ˈbaɪoʊmæss/: sinh khối | |
| Energy efficiency (n phr) /ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/: hiệu quả năng lượng | |
| Carbon footprint (n phr) /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/: dấu chân carbon | |
| Greenhouse gas (n phr) /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/: khí nhà kính | |
| Climate change (n phr) /ˈklaɪmət ʧeɪndʒ/: biến đổi khí hậu | |
| Sustainable development (n phr) /səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/: phát triển bền vững | |
| Energy storage (n phr) /ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪdʒ/: lưu trữ năng lượng | |
| Power grid (n phr) /ˈpaʊər ɡrɪd/: lưới điện | |
| Offshore wind farm (n phr) /ˈɔːfʃɔːr wɪnd fɑːrm/: trang trại gió ngoài khơi | |
| Photovoltaic cell (n phr) /ˌfoʊtoʊvɒlˈteɪɪk sɛl/: pin quang điện | |
| Carbon neutral (adj phr) /ˈkɑːrbən ˈnjuːtrəl/: trung hòa carbon | |
| Energy policy (n phr) /ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsi/: chính sách năng lượng | |
| Fossil fuel dependency (n phr) /ˈfɒsl fjuːəl dɪˈpɛndənsi/: sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch |