click below
click below
Normal Size Small Size show me how
18/3/2026
30
| Term | Definition |
|---|---|
| Aesthetics (n) /iːsˈθetɪks/: thẩm mỹ | |
| Masterpiece (n) /ˈmæstərpiːs/: kiệt tác | |
| Exhibition (n) /ˌeksɪˈbɪʃn/: triển lãm | |
| Sculpture (n) /ˈskʌlptʃər/: điêu khắc | |
| Architecture (n) /ˈɑːrkɪtektʃər/: kiến trúc | |
| Contemporary (adj) /kənˈtemprəri/: đương đại | |
| Tradition (n) /trəˈdɪʃn/: truyền thống | |
| Heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/: di sản | |
| Folklore (n) /ˈfəʊklɔːr/: văn hóa dân gian | |
| Literature (n) /ˈlɪtərətʃər/: văn học | |
| Philosophy (n) /fɪˈlɒsəfi/: triết học | |
| Creativity (n) /ˌkriːeɪˈtɪvəti/: sáng tạo | |
| Innovation (n) /ˌɪnəˈveɪʃn/: đổi mới | |
| Performing arts (n phr) /pərˈfɔːrmɪŋ ɑːrts/: nghệ thuật biểu diễn | |
| Visual arts (n phr) /ˈvɪʒuəl ɑːrts/: mỹ thuật | |
| Cultural diversity (n phr) /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsəti/: đa dạng văn hóa | |
| Iconography (n) /ˌaɪkəˈnɒɡrəfi/: hình tượng học | |
| Mythology (n) /mɪˈθɒlədʒi/: thần thoại học | |
| Symbolism (n) /ˈsɪmbəlɪzəm/: chủ nghĩa tượng trưng | |
| Narrative (n) /ˈnærətɪv/: tường thuật, chuyện kể |