click below
click below
Normal Size Small Size show me how
14/3/2026
28
| Term | Definition |
|---|---|
| Legislation (n) /ˌledʒɪsˈleɪʃn/: pháp luật | |
| Litigation (n) /ˌlɪtɪˈɡeɪʃn/: kiện tụng | |
| Jurisdiction (n) /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/: quyền tài phán | |
| Prosecution (n) /ˌprɒsɪˈkjuːʃn/: sự truy tố | |
| Defendant (n) /dɪˈfendənt/: bị cáo | |
| Plaintiff (n) /ˈpleɪntɪf/: nguyên đơn | |
| Testimony (n) /ˈtestɪməni/: lời khai | |
| Evidence (n) /ˈevɪdəns/: bằng chứng | |
| Verdict (n) /ˈvɜːdɪkt/: phán quyết | |
| Sentence (n) /ˈsentəns/: bản án | |
| Appeal (n, v) /əˈpiːl/: kháng cáo | |
| Acquittal (n) /əˈkwɪtl/: sự trắng án | |
| Conviction (n) /kənˈvɪkʃn/: kết án | |
| Corruption (n) /kəˈrʌpʃn/: tham nhũng | |
| Justice (n) /ˈdʒʌstɪs/: công lý | |
| Human rights (n phr) /ˈhjuːmən raɪts/: quyền con người | |
| Civil law (n phr) /ˈsɪvl lɔː/: luật dân sự | |
| Criminal law (n phr) /ˈkrɪmɪnl lɔː/: luật hình sự | |
| Breach of contract (n phr) /briːtʃ əv ˈkɒntrækt/: vi phạm hợp đồng | |
| Arbitration (n) /ˌɑːrbɪˈtreɪʃn/: trọng tài |