click below
click below
Normal Size Small Size show me how
12/3/2026
27
| Term | Definition |
|---|---|
| Democracy (n) /dɪˈmɒkrəsi/: nền dân chủ | |
| Republic (n) /rɪˈpʌblɪk/: cộng hòa | |
| Constitution (n) /ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/: hiến pháp | |
| Legislation (n) /ˌledʒɪsˈleɪʃn/: pháp luật | |
| Policy (n) /ˈpɒləsi/: chính sách | |
| Diplomacy (n) /dɪˈpləʊməsi/: ngoại giao | |
| Ambassador (n) /æmˈbæsədər/: đại sứ | |
| Election (n) /ɪˈlekʃn/: cuộc bầu cử | |
| Referendum (n) /ˌrefəˈrendəm/: trưng cầu dân ý | |
| Bureaucracy (n) /bjʊˈrɒkrəsi/: quan liêu | |
| Parliament (n) /ˈpɑːrləmənt/: nghị viện | |
| Senate (n) /ˈsenət/: thượng viện | |
| Governor (n) /ˈɡʌvənər/: thống đốc | |
| Legislator (n) /ˈledʒɪsleɪtər/: nhà lập pháp | |
| Judiciary (n) /dʒuːˈdɪʃəri/: hệ thống tư pháp | |
| Cabinet (n) /ˈkæbɪnɪt/: nội các | |
| Corruption (n) /kəˈrʌpʃn/: tham nhũng | |
| Transparency (n) /trænsˈpærənsi/: tính minh bạch | |
| Autocracy (n) /ɔːˈtɒkrəsi/: chính quyền độc tài | |
| Federalism (n) /ˈfedərəlɪzəm/: chế độ liên bang |