click below
click below
Normal Size Small Size show me how
6/3/2026
24
| Term | Definition |
|---|---|
| Artificial intelligence (n phr) /ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/: trí tuệ nhân tạo | |
| Automation (n) /ˌɔːtəˈmeɪʃn/: tự động hóa | |
| Cybersecurity (n) /ˌsaɪbərsɪˈkjʊərəti/: an ninh mạng | |
| Data breach (n phr) /ˈdeɪtə briːtʃ/: rò rỉ dữ liệu | |
| Encryption (n) /ɪnˈkrɪpʃn/: mã hóa | |
| Virtual reality (n phr) /ˈvɜːrtʃuəl riˈælɪti/: thực tế ảo | |
| Augmented reality (n phr) /ɔːɡˌmentɪd riˈælɪti/: thực tế tăng cường | |
| Digital divide (n phr) /ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪd/: khoảng cách số | |
| Social media (n phr) /ˌsoʊʃl ˈmiːdiə/: mạng xã hội | |
| Misinformation (n) /ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃn/: thông tin sai lệch | |
| Fake news (n phr) /feɪk nuːz/: tin giả | |
| Surveillance (n) /sərˈveɪləns/: giám sát | |
| E-commerce (n) /iː ˈkɒmɜːrs/: thương mại điện tử | |
| Digital footprint (n phr) /ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/: dấu chân số | |
| Online privacy (n phr) /ˈɒnlaɪn ˈpraɪvəsi/: quyền riêng tư trực tuyến | |
| Streaming (n) /ˈstriːmɪŋ/: phát trực tuyến | |
| Cloud computing (n phr) /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/: điện toán đám mây | |
| Big data (n phr) /bɪɡ ˈdeɪtə/: dữ liệu lớn | |
| Digital transformation (n phr) /ˈdɪdʒɪtl ˌtrænsfərˈmeɪʃn/: chuyển đổi số | |