click below
click below
Normal Size Small Size show me how
4/3/2026
23
| Term | Definition |
|---|---|
| Globalization (n) /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/: toàn cầu hóa | |
| Poverty (n) /ˈpɒvəti/: nghèo đói | |
| Inequality (n) /ˌɪnɪˈkwɒləti/: bất bình đẳng | |
| Climate crisis (n phr) /ˈklaɪmət ˈkraɪsɪs/: khủng hoảng khí hậu | |
| Food insecurity (n phr) /fuːd ˌɪnsɪˈkjʊrəti/: mất an ninh lương thực | |
| Water scarcity (n phr) /ˈwɔːtər ˈskeəsəti/: khan hiếm nước | |
| Overpopulation (n) /ˌoʊvərˌpɒpjəˈleɪʃn/: bùng nổ dân số | |
| Migration crisis (n phr) /maɪˈɡreɪʃn ˈkraɪsɪs/: khủng hoảng di cư | |
| Refugee (n) /ˌrefjuˈdʒiː/: người tị nạn | |
| Human rights (n phr) /ˈhjuːmən raɪts/: quyền con người | |
| Conflict (n) /ˈkɒnflɪkt/: xung đột | |
| War (n) /wɔːr/: chiến tranh | |
| Terrorism (n) /ˈterərɪzəm/: khủng bố | |
| Pandemic (n) /pænˈdemɪk/: đại dịch | |
| Economic crisis (n phr) /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈkraɪsɪs/: khủng hoảng kinh tế | |
| Unemployment (n) /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/: thất nghiệp | |
| Inflation (n) /ɪnˈfleɪʃn/: lạm phát | |
| Pollution (n) /pəˈluːʃn/: ô nhiễm | |
| Deforestation (n) /ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/: phá rừng | |
| Sustainability (n) /səˌsteɪnəˈbɪləti/: tính bền vững |