click below
click below
Normal Size Small Size show me how
2/3/2026
22
| Term | Definition |
|---|---|
| E-learning (n) /ˈiː ˌlɜːrnɪŋ/: học trực tuyến | |
| Online platform (n phr) /ˈɒnlaɪn ˈplætfɔːrm/: nền tảng trực tuyến | |
| Digital literacy (n phr) /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/: năng lực số | |
| Virtual classroom (n phr) /ˈvɜːrtʃuəl ˈklɑːsruːm/: lớp học ảo | |
| Learning management system (n phr) /ˈlɜːrnɪŋ ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/: hệ thống quản lý học tập | |
| Educational app (n phr) /ˌedʒuˈkeɪʃənl æp/: ứng dụng giáo dục | |
| Interactive content (n phr) /ˌɪntərˈæktɪv ˈkɒntent/: nội dung tương tác | |
| Gamification (n) /ˌɡeɪmɪfɪˈkeɪʃn/: trò chơi hóa | |
| Remote learning (n phr) /rɪˈməʊt ˈlɜːrnɪŋ/: học từ xa | |
| Blended learning (n phr) /ˈblendɪd ˈlɜːrnɪŋ/: học kết hợp | |
| Digital assessment (n phr) /ˈdɪdʒɪtl əˈsesmənt/: đánh giá trực tuyến | |
| Online collaboration (n phr) /ˈɒnlaɪn kəˌlæbəˈreɪʃn/: hợp tác trực tuyến | |
| Cloud storage (n phr) /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/: lưu trữ đám mây | |
| Video conferencing (n phr) /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərənsɪŋ/: họp trực tuyến | |
| Artificial intelligence (n phr) /ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/: trí tuệ nhân tạo | |
| Adaptive learning (n phr) /əˈdæptɪv ˈlɜːrnɪŋ/: học thích ứng | |
| Personalized learning (n phr) /ˈpɜːrsənəlaɪzd ˈlɜːrnɪŋ/: học cá nhân hóa | |
| Digital divide (n phr) /ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪd/: khoảng cách số | |
| Cyberbullying (n) /ˈsaɪbərbʊliɪŋ/: bắt nạt trên mạng | |
| Screen time (n phr) /skriːn taɪm/: thời gian sử dụng màn hình |