click below
click below
Normal Size Small Size show me how
26/2/2026
20
| Term | Definition |
|---|---|
| Economic growth (n phr) /ˌiːkəˈnɒmɪk ɡrəʊθ/: tăng trưởng kinh tế | |
| Economic downturn (n phr) /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈdaʊntɜːrn/: suy thoái kinh tế | |
| Gross domestic product (n phr) /ɡrəʊs dəˈmestɪk ˈprɒdʌkt/: tổng sản phẩm quốc nội | |
| Inflation rate (n phr) /ɪnˈfleɪʃn reɪt/: tỷ lệ lạm phát | |
| Deflation (n) /dɪˈfleɪʃn/: giảm phát | |
| Unemployment rate (n phr) /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt reɪt/: tỷ lệ thất nghiệp | |
| Fiscal policy (n phr) /ˈfɪskl ˈpɒləsi/: chính sách tài khóa | |
| Monetary policy (n phr) /ˈmʌnəteri ˈpɒləsi/: chính sách tiền tệ | |
| Exchange rate (n phr) /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/: tỷ giá hối đoái | |
| Trade deficit (n phr) /treɪd ˈdefɪsɪt/: thâm hụt thương mại | |
| Trade surplus (n phr) /treɪd ˈsɜːrplʌs/: thặng dư thương mại | |
| Globalization (n) /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/: toàn cầu hóa | |
| Capitalism (n) /ˈkæpɪtəlɪzəm/: chủ nghĩa tư bản | |
| Socialism (n) /ˈsəʊʃəlɪzəm/: chủ nghĩa xã hội | |
| Investment (n) /ɪnˈvestmənt/: đầu tư | |
| Consumption (n) /kənˈsʌmpʃn/: tiêu dùng | |
| Production (n) /prəˈdʌkʃn/: sản xuất | |
| Distribution (n) /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/: phân phối | |
| Inequality (n) /ˌɪnɪˈkwɒləti/: bất bình đẳng | |
| Standard of living (n phr) /ˈstændərd əv ˈlɪvɪŋ/: mức sống |