click below
click below
Normal Size Small Size show me how
24/2/2026
19
| Term | Definition |
|---|---|
| Accommodation (n) /əˌkɒməˈdeɪʃn/: chỗ ở | |
| Housing shortage (n phr) /ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒ/: thiếu nhà ở | |
| Overcrowding (n) /ˌoʊvərˈkraʊdɪŋ/: tình trạng quá đông đúc | |
| Urban sprawl (n phr) /ˈɜːrbən sprɔːl/: đô thị hóa lan rộng | |
| Infrastructure (n) /ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/: cơ sở hạ tầng | |
| Real estate (n phr) /ˈrɪəl ɪsteɪt/: bất động sản | |
| Property (n) /ˈprɒpəti/: tài sản / nhà đất | |
| Mortgage (n) /ˈmɔːrɡɪdʒ/: thế chấp | |
| Tenant (n) /ˈtenənt/: người thuê nhà | |
| Landlord (n) /ˈlændlɔːrd/: chủ nhà | |
| Lease (n, v) /liːs/: hợp đồng thuê | |
| Eviction (n) /ɪˈvɪkʃn/: trục xuất khỏi nhà | |
| Affordability (n) /əˌfɔːrdəˈbɪləti/: khả năng chi trả | |
| Residential (adj) /ˌrezɪˈdenʃl/: thuộc khu dân cư | |
| Commercial (adj) /kəˈmɜːrʃl/: thuộc thương mại | |
| Construction (n) /kənˈstrʌkʃn/: xây dựng | |
| Renovation (n) /ˌrenəˈveɪʃn/: cải tạo | |
| Maintenance (n) /ˈmeɪntənəns/: bảo trì | |
| Sustainable housing (n phr) /səˈsteɪnəbl ˈhaʊzɪŋ/: nhà ở bền vững | |
| Homelessness (n) /ˈhəʊmləsnəs/: tình trạng vô gia cư |