click below
click below
Normal Size Small Size show me how
12/2/2026
15
| Term | Definition |
|---|---|
| Nuclear family (n phr) /ˈnjuːkliər ˈfæməli/: gia đình hạt nhân | |
| Extended family (n phr) /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/: gia đình mở rộng | |
| Household (n) /ˈhaʊshoʊld/: hộ gia đình | |
| Breadwinner (n) /ˈbredwɪnər/: trụ cột gia đình | |
| Dependent (n) /dɪˈpendənt/: người phụ thuộc | |
| Guardian (n) /ˈɡɑːrdiən/: người giám hộ | |
| Upbringing (n) /ˈʌpbrɪŋɪŋ/: sự nuôi dạy | |
| Parenting (n) /ˈperəntɪŋ/: việc nuôi dạy con cái | |
| Discipline (n) /ˈdɪsəplɪn/: kỷ luật | |
| Sibling (n) /ˈsɪblɪŋ/: anh/chị/em ruột | |
| Inheritance (n) /ɪnˈherɪtəns/: sự thừa kế | |
| Custody (n) /ˈkʌstədi/: quyền nuôi con | |
| Marriage (n) /ˈmærɪdʒ/: hôn nhân | |
| Divorce (n) /dɪˈvɔːrs/: ly hôn | |
| Separation (n) /ˌsepəˈreɪʃn/: sự ly thân | |
| Generation gap (n phr) /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/: khoảng cách thế hệ | |
| Domestic violence (n phr) /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/: bạo lực gia đình | |
| Family bonding (n phr) /ˈfæməli ˈbɒndɪŋ/: sự gắn kết gia đình | |
| Responsibility (n) /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/: trách nhiệm | |
| Obligation (n) /ˌɒblɪˈɡeɪʃn/: nghĩa vụ |