click below
click below
Normal Size Small Size show me how
10/2/2026
14
| Term | Definition |
|---|---|
| Malnutrition (n) /ˌmælnjuˈtrɪʃn/: suy dinh dưỡng | |
| Undernourishment (n) /ˌʌndərˈnɜːrɪʃmənt/: thiếu dinh dưỡng | |
| Overconsumption (n) /ˌoʊvərkənˈsʌmpʃn/: tiêu thụ quá mức | |
| Obesity (n) /əʊˈbiːsəti/: béo phì | |
| Nutrient (n) /ˈnuːtriənt/: chất dinh dưỡng | |
| Micronutrient (n) /ˌmaɪkrəʊˈnuːtriənt/: vi chất dinh dưỡng | |
| Dietary intake (n phr) /ˈdaɪəteri ˈɪnteɪk/: lượng ăn vào | |
| Caloric intake (n phr) /kəˈlɒrɪk ˈɪnteɪk/: lượng calo tiêu thụ | |
| Processed food (n phr) /ˈprəʊsest fuːd/: thực phẩm chế biến | |
| Fast food (n phr) /fɑːst fuːd/: đồ ăn nhanh | |
| Balanced diet (n phr) /ˈbælənst ˈdaɪət/: chế độ ăn cân bằng | |
| Organic food (n phr) /ɔːrˈɡænɪk fuːd/: thực phẩm hữu cơ | |
| Food safety (n phr) /fuːd ˈseɪfti/: an toàn thực phẩm | |
| Food security (n phr) /fuːd sɪˈkjʊrəti/: an ninh lương thực | |
| Additive (n) /ˈædətɪv/: chất phụ gia | |
| Preservative (n) /prɪˈzɜːrvətɪv/: chất bảo quản | |
| Contamination (n) /kənˌtæmɪˈneɪʃn/: sự nhiễm bẩn | |
| Metabolism (n) /məˈtæbəlɪzəm/: quá trình trao đổi chất | |
| Digestion (n) /daɪˈdʒestʃn/: sự tiêu hóa | |
| Deficiency (n) /dɪˈfɪʃnsi/: sự thiếu hụt |