click below
click below
Normal Size Small Size show me how
8/2/2026
13
| Term | Definition |
|---|---|
| Heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/: di sản | |
| Tradition (n) /trəˈdɪʃn/: truyền thống | |
| Custom (n) /ˈkʌstəm/: phong tục | |
| Norm (n) /nɔːrm/: chuẩn mực | |
| Value (n) /ˈvæljuː/: giá trị | |
| Belief (n) /bɪˈliːf/: niềm tin | |
| Identity (n) /aɪˈdentəti/: bản sắc | |
| Diversity (n) /daɪˈvɜːrsəti/: sự đa dạng | |
| Multiculturalism (n) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/: đa văn hóa | |
| Assimilation (n) /əˌsɪməˈleɪʃn/: sự đồng hóa | |
| Integration (n) /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/: sự hòa nhập | |
| Stereotype (n) /ˈsteriətaɪp/: định kiến | |
| Prejudice (n) /ˈpredʒudɪs/: thành kiến | |
| Ethnicity (n) /eθˈnɪsəti/: sắc tộc | |
| Cultural exchange (n phr) /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/: giao lưu văn hóa | |
| Global culture (n phr) /ˈɡləʊbl ˈkʌltʃər/: văn hóa toàn cầu | |
| Cultural preservation (n phr) /ˈkʌltʃərəl ˌprezərˈveɪʃn/: bảo tồn văn hóa | |
| Ritual (n) /ˈrɪtʃuəl/: nghi lễ | |
| Taboo (n) /təˈbuː/: điều cấm kỵ | |
| Folklore (n) /ˈfəʊklɔːr/: văn hóa dân gian |