click below
click below
Normal Size Small Size show me how
6/2/2026
12
| Term | Definition |
|---|---|
| Occupation (n) /ˌɒkjuˈpeɪʃn/: nghề nghiệp | |
| Profession (n) /prəˈfeʃn/: nghề chuyên môn | |
| Career path (n phr) /kəˈrɪər pɑːθ/: con đường sự nghiệp | |
| Job satisfaction (n phr) /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/: sự hài lòng công việc | |
| Workload (n) /ˈwɜːrkləʊd/: khối lượng công việc | |
| Burnout (n) /ˈbɜːrnaʊt/: kiệt sức | |
| Promotion (n) /prəˈməʊʃn/: thăng chức | |
| Demotion (n) /ˌdiːˈməʊʃn/: giáng chức | |
| Recruitment (n) /rɪˈkruːtmənt/: tuyển dụng | |
| Qualification (n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/: bằng cấp | |
| Expertise (n) /ˌekspɜːrˈtiːz/: chuyên môn | |
| Competence (n) /ˈkɒmpɪtəns/: năng lực | |
| Productivity (n) /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/: năng suất | |
| Unemployment (n) /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/: thất nghiệp | |
| Freelancer (n) /ˈfriːlɑːnsər/: người làm tự do | |
| Entrepreneur (n) /ˌɒntrəprəˈnɜːr/: doanh nhân | |
| Work-life balance (n phr) /ˈwɜːrk laɪf ˈbæləns/: cân bằng công việc-cuộc sống | |
| Job security (n phr) /dʒɒb sɪˈkjʊrəti/: sự ổn định công việc | |
| Income inequality (n phr) /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/: bất bình đẳng thu nhập | |
| Retirement (n) /rɪˈtaɪərmənt/: nghỉ hưu |