click below
click below
Normal Size Small Size show me how
6
| Term | Definition |
|---|---|
| calm | điềm tĩnh |
| accident | tai nạn |
| scene | bối cảnh |
| evidence | chứng cớ |
| Suddenly | Đột nhiên |
| taken to court | bị đưa ra tòa |
| Once upon | Ngày xửa ngày xưa |
| justice | công lý |
| arrested | bắt giam |
| investigation | cuộc điều tra |
| owner | người sở hữu |
| mystery | Bí ẩn |
| solve | gỡ rối |
| shore | bờ biển |
| trained to | được đào tạo để |
| argument | lý lẽ |
| wore gloves | đeo găng tay |
| admitted | được thừa nhận |
| revealed | tiết lộ |
| clues | manh mối |
| thread | chủ đề |
| shouted | hét lên |
| traced | đã theo dõi |
| forensic expert | chuyên gia pháp y |
| forensic lab | phòng thí nghiệm pháp y |