click below
click below
Normal Size Small Size show me how
4/2/2026
11
| Term | Definition |
|---|---|
| Offence (n) /əˈfens/: hành vi phạm tội | |
| Felony (n) /ˈfeləni/: trọng tội | |
| Misdemeanor (n) /ˌmɪsdɪˈmiːnər/: tội nhẹ | |
| Prosecution (n) /ˌprɒsɪˈkjuːʃn/: sự truy tố | |
| Defendant (n) /dɪˈfendənt/: bị cáo | |
| Plaintiff (n) /ˈpleɪntɪf/: nguyên đơn | |
| Testimony (n) /ˈtestɪməni/: lời khai | |
| Verdict (n) /ˈvɜːrdɪkt/: phán quyết | |
| Sentence (n) /ˈsentəns/: bản án | |
| Conviction (n) /kənˈvɪkʃn/: sự kết tội | |
| Acquittal (n) /əˈkwɪtl/: sự tuyên trắng án | |
| Evidence (n) /ˈevɪdəns/: bằng chứng | |
| Investigation (n) /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/: cuộc điều tra | |
| Jurisdiction (n) /ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃn/: thẩm quyền pháp lý | |
| Legislation (n) /ˌledʒɪsˈleɪʃn/: luật pháp | |
| Regulation (n) /ˌreɡjuˈleɪʃn/: quy định | |
| Deterrence (n) /dɪˈterəns/: sự răn đe | |
| Incarceration (n) /ɪnˌkɑːrsəˈreɪʃn/: sự giam giữ | |
| Rehabilitation (n) /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃn/: sự cải tạo | |
| Recidivism (n) /rɪˈsɪdɪvɪzəm/: tái phạm |