click below
click below
Normal Size Small Size show me how
2/2/2026
10
| Term | Definition |
|---|---|
| Mass media (n phr) /mæs ˈmiːdiə/: truyền thông đại chúng | |
| Broadcast (n, v) /ˈbrɔːdkɑːst/: phát sóng | |
| Journalism (n) /ˈdʒɜːrnəlɪzəm/: báo chí | |
| Headline (n) /ˈhedlaɪn/: tiêu đề báo | |
| Editor (n) /ˈedɪtər/: biên tập viên | |
| Publisher (n) /ˈpʌblɪʃər/: nhà xuất bản | |
| Circulation (n) /ˌsɜːrkjəˈleɪʃn/: số lượng phát hành | |
| Audience (n) /ˈɔːdiəns/: khán giả | |
| Viewership (n) /ˈvjuːərʃɪp/: lượng người xem | |
| Advertisement (n) /ədˈvɜːrtɪsmənt/: quảng cáo | |
| Commercial (n) /kəˈmɜːrʃl/: quảng cáo truyền hình | |
| Propaganda (n) /ˌprɒpəˈɡændə/: tuyên truyền | |
| Censorship (n) /ˈsensərʃɪp/: kiểm duyệt | |
| Bias (n) /ˈbaɪəs/: thiên vị | |
| Credibility (n) /ˌkredəˈbɪləti/: độ tin cậy | |
| Misinformation (n) /ˌmɪsˌɪnfərˈmeɪʃn/: thông tin sai lệch | |
| Disinformation (n) /ˌdɪsˌɪnfərˈmeɪʃn/: thông tin sai lệch có chủ đích | |
| Viral (adj) /ˈvaɪrəl/: lan truyền nhanh | |
| Influencer (n) /ˈɪnfluənsər/: người có ảnh hưởng | |
| Engagement (n) /ɪnˈɡeɪdʒmənt/: sự tương tác |