click below
click below
Normal Size Small Size show me how
27/1/2026
7
| Term | Definition |
|---|---|
| Entrepreneur (n) /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/: doanh nhân | |
| Entrepreneurship (n) /ˌɑːntrəprəˈnɜːrʃɪp/: tinh thần khởi nghiệp | |
| Startup (n) /ˈstɑːrtʌp/: công ty khởi nghiệp | |
| Enterprise (n) /ˈentərpraɪz/: doanh nghiệp | |
| Corporation (n) /ˌkɔːrpəˈreɪʃn/: tập đoàn | |
| Monopoly (n) /məˈnɒpəli/: độc quyền | |
| Competitive (adj) /kəmˈpetətɪv/: cạnh tranh | |
| Competitiveness (n) /kəmˈpetətɪvnəs/: tính cạnh tranh | |
| Productivity (n) /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/: năng suất | |
| Efficiency (n) /ɪˈfɪʃnsi/: hiệu quả | |
| Outsourcing (n) /ˈaʊtsɔːrsɪŋ/: thuê ngoài | |
| Globalization (n) /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/: toàn cầu hóa | |
| Franchise (n) /ˈfræntʃaɪz/: nhượng quyền | |
| Stakeholder (n) /ˈsteɪkˌhəʊldər/: bên liên quan | |
| Shareholder (n) /ˈʃeəˌhəʊldər/: cổ đông | |
| Revenue (n) /ˈrevənuː/: doanh thu | |
| Expenditure (n) /ɪkˈspendɪtʃər/: chi tiêu | |
| Inflation (n) /ɪnˈfleɪʃn/: lạm phát | |
| Recession (n) /rɪˈseʃn/: suy thoái kinh tế | |
| Investment (n) /ɪnˈvestmənt/: đầu tư |