click below
click below
Normal Size Small Size show me how
21/1/2026
4
| Term | Definition |
|---|---|
| Degradation (n) /ˌdeɡrəˈdeɪʃn/: sự suy thoái | |
| Contamination (n) /kənˌtæmɪˈneɪʃn/: sự ô nhiễm | |
| Depletion (n) /dɪˈpliːʃn/: sự cạn kiệt | |
| Mitigation (n) /ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/: sự giảm thiểu | |
| Adaptation (n) /ˌædæpˈteɪʃn/: sự thích nghi | |
| Resilience (n) /rɪˈzɪliəns/: khả năng phục hồi | |
| Biodiverse (adj) /ˈbaɪoʊdaɪvɜːrs/: đa dạng sinh học | |
| Erosion (n) /ɪˈrəʊʒn/: sự xói mòn | |
| Desertification (n) /dɪˌzɜːrtɪfɪˈkeɪʃn/: sự sa mạc hóa | |
| Reforestation (n) /ˌriːfɒrɪˈsteɪʃn/: sự trồng rừng lại | |
| Afforestation (n) /əˌfɒrɪˈsteɪʃn/: sự phủ xanh đất trống | |
| Sewage (n) /ˈsuːɪdʒ/: nước thải | |
| Waste management (n phr) /weɪst ˈmænɪdʒmənt/: quản lý chất thải | |
| Carbon footprint (n phr) /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/: dấu chân carbon | |
| Sustainable development (n phr) /səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/: phát triển bền vững | |
| Biodegradable (adj) /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl/: có thể phân hủy sinh học | |
| Non-renewable (adj) /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/: không tái tạo | |
| Toxic (adj) /ˈtɒksɪk/: độc hại | |
| Emission control (n phr) /ɪˈmɪʃn kənˈtrəʊl/: kiểm soát khí thải | |
| Conservationist (n) /ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/: nhà bảo tồn |