click below
click below
Normal Size Small Size show me how
19/1/2026
2
| Term | Definition |
|---|---|
| Curriculum (n) /kəˈrɪkjələm/: chương trình học | |
| Pedagogy (n) /ˈpedəɡɒdʒi/: phương pháp giảng dạy | |
| Cognition (n) /kɒɡˈnɪʃn/: nhận thức | |
| Academic performance (n phr) /ˌækəˈdemɪk pərˈfɔːrməns/: thành tích học tập | |
| Compulsory (adj) /kəmˈpʌlsəri/: bắt buộc | |
| Extracurricular (adj) /ˌekstrəkəˈrɪkjələr/: ngoại khóa | |
| Assessment (n) /əˈsesmənt/: sự đánh giá | |
| Credential (n) /krəˈdenʃl/: bằng cấp | |
| Literacy (n) /ˈlɪtərəsi/: khả năng đọc viết | |
| Numeracy (n) /ˈnuːmərəsi/: khả năng tính toán | |
| Dropout (n) /ˈdrɒpaʊt/: người bỏ học | |
| Tuition (n) /tjuˈɪʃn/: học phí | |
| Scholarship (n) /ˈskɒlərʃɪp/: học bổng | |
| Discipline (n) /ˈdɪsəplɪn/: kỷ luật | |
| Intellectual (adj) /ˌɪntəˈlektʃuəl/: thuộc trí tuệ | |
| Cognitive (adj) /ˈkɒɡnətɪv/: thuộc nhận thức | |
| Vocational (adj) /vəʊˈkeɪʃənl/: thuộc nghề nghiệp | |
| Accreditation (n) /əˌkredɪˈteɪʃn/: sự công nhận | |
| Plagiarism (n) /ˈpleɪdʒərɪzəm/: đạo văn | |
| Qualification (n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/: trình độ / bằng cấp |