click below
click below
Normal Size Small Size show me how
17/1/2026
1
| Term | Definition |
|---|---|
| Biodiversity (n) /ˌbaɪ.oʊˈdɪvərsəti/: đa dạng sinh học | |
| Ecosystem (n) /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/: hệ sinh thái | |
| Vegetation (n) /ˌvedʒ.ɪˈteɪ.ʃən/: thảm thực vật | |
| Climate change (n phr) /ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/: biến đổi khí hậu | |
| Natural resources (n phr) /ˌnætʃ.ər.əl ˈrɪˌsɔːrsɪz/: tài nguyên tự nhiên | |
| Renewable resources (n phr) /rɪˈnjuː.ə.bəl ˈrɪˌsɔːrsɪz/: tài nguyên tái tạo | |
| Renewable energy (n phr) /rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/: năng lượng tái tạo | |
| Environmentally-friendly (adj) /ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrend.li/: thân thiện với môi trường | |
| Eco-friendly (adj) /ˈiː.kəʊ ˈfrend.li/: thân thiện với môi trường | |
| Deforestation (n) /ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/: phá rừng | |
| Habitat (n) /ˈhæbɪtæt/: môi trường sống | |
| Extinction (n) /ɪkˈstɪŋkʃn/: sự tuyệt chủng | |
| Conservation (n) /ˌkɑːnsərˈveɪʃn/: sự bảo tồn | |
| Pollution (n) /pəˈluːʃn/: ô nhiễm | |
| Emissions (n) /ɪˈmɪʃnz/: khí thải | |
| Sustainability (n) /səˌsteɪnəˈbɪləti/: tính bền vững | |
| Overpopulation (n) /ˌoʊvərˌpɑːpjəˈleɪʃn/: sự bùng nổ dân số | |
| Global warming (n phr) /ˌɡləʊbl ˈwɔːrmɪŋ/: sự nóng lên toàn cầu | |
| Greenhouse gases (n phr) /ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/: khí nhà kính | |
| Sustainable (adj) /səˈsteɪnəbl/: bền vững |