click below
click below
Normal Size Small Size show me how
26
| Term | Definition |
|---|---|
| thus | do đó |
| literally | theo đúng nghĩa đen |
| mutual | qua lại |
| transmission | quá trình lây truyền |
| tendency | xu hướng |
| reveals | tiết lộ |
| discrimination | phân biệt |
| implies | ngụ ý |
| tolerant | khoan dung |
| plausible | có thể xảy ra |
| accompanying | kèm theo |
| misconduct | hành vi sai trái |
| frowned | cau mày |
| linguists | các nhà ngôn ngữ học |