click below
click below
Normal Size Small Size show me how
22
| Term | Definition |
|---|---|
| belonged | thuộc về |
| trials | thử nghiệm |
| eerie | rùng rợn |
| ventured | mạo hiểm |
| mighty | hùng mạnh |
| presence | sự hiện diện |
| chamber | buồng |
| stepped | bước |
| intense | mãnh liệt |
| gratitude | lòng biết ơn |
| robe | áo choàng |
| fierce | mạnh mẽ |
| fulfilled | đã hoàn thành |
| cathedral | thánh đường |
| occasional | thỉnh thoảng |
| stumbled | vấp ngã |
| victorious | chiến thắng |
| surge | sự gia tăng |
| lurking | rình rập |
| sewers | cống rãnh |
| renewed | được gia hạn |
| crumbling | đổ nát |
| fearsome | đáng sợ |
| nodded | gật đầu |
| shrouded | che giấu |
| echoed | vang vọng |
| echoed | vang vọng |
| grueling | mệt mỏi |
| hollowed | rỗng |
| gargoyles | tượng quỷ đá |