click below
click below
Normal Size Small Size show me how
20
| Term | Definition |
|---|---|
| state | tình trạng |
| security | bảo vệ |
| minister | bộ trưởng |
| missile | tên lửa |
| collapse | sụp đổ |
| allies | đồng minh |
| assassination | ám sát |
| regime | chế độ |
| regime | chế độ |
| facilities | cơ sở |
| guided | được hướng dẫn |
| penetrate | xuyên qua |
| vowed | đã thề |
| targeted | nhắm mục tiêu |
| Iranian | người Iran |
| Strait | Eo biển |
| rebuffed | bị từ chối |