click below
click below
Normal Size Small Size show me how
18
| Term | Definition |
|---|---|
| kick | đá |
| doubt | nghi ngờ |
| backwards | ngược lại |
| sealed | niêm phong |
| eager | háo hức |
| cautious | thận trọng |
| blunt | thẳng thắn |
| transparent | trong suốt |
| disciplined | kỷ luật |
| leverage | tận dụng |
| inquire | hỏi thăm |
| thrive | phát triển mạnh |
| accountable | chịu trách nhiệm |
| undergo | trải qua |
| insure | bảo hiểm |
| intentional | cố ý |
| forthcoming | sắp tới |
| likelihood | khả năng xảy ra |
| relapse | tái phát |
| structured | có cấu trúc |
| resilient | đàn hồi |
| quick-witted | nhanh trí |
| imperfections | sự không hoàn hảo |
| perfectionist | người cầu toàn |
| troubleshooting | xử lý sự cố |