click below
click below
Normal Size Small Size show me how
17
| Term | Definition |
|---|---|
| tense | căng thẳng |
| raid | cuộc đột kích |
| chanting | tụng kinh |
| journalist | nhà báo |
| broadcast | phát tin |
| coverage | phạm vi bảo hiểm |
| Israeli | người Israel |
| architecture | ngành kiến trúc |
| martyr | tử đạo |
| journalism | báo chí |
| frustration | sự thất vọng |
| Palestinian | người Palestine |
| uprising | cuộc nổi loạn |
| correspondent | phóng viên |
| solidarity | sự đoàn kết |
| diva | danh ca |
| articulate | diễn đạt |
| mourners | người đưa tang |
| canisters | hộp đựng |
| intifada | cuộc nổi dậy |
| prominence | sự nổi bật |
| aspired | khát vọng |
| prominently | nổi bật |
| whizzed | vèo vèo |