click below
click below
Normal Size Small Size show me how
16
| Term | Definition |
|---|---|
| flat | phẳng |
| one-fourth | một phần tư |
| satellite | vệ tinh |
| gravity | trọng lực |
| orbit | quỹ đạo |
| fascinated | bị mê hoặc |
| temporarily | tạm thời |
| axis | trục |
| tilt | nghiêng |
| myths | những huyền thoại |
| tides | thủy triều |
| stabilize | ổn định |
| craters | miệng núi lửa |
| orbits | quỹ đạo |
| asteroids | tiểu hành tinh |
| meteoroids | thiên thạch |