click below
click below
Normal Size Small Size show me how
15
| Term | Definition |
|---|---|
| capable | có khả năng |
| rocky | đá |
| existence | sự tồn tại |
| relatives | họ hàng |
| satellite | vệ tinh |
| relative | liên quan đến |
| capacity | dung tích |
| subtle | tinh tế |
| evolved | đã tiến hóa |
| half-theories | lý thuyết nửa vời |
| civilisation | nền văn minh |
| abstract | tóm tắt |
| civilised | văn minh |
| undergo | trải qua |
| capability | khả năng |
| mutated | đột biến |
| innate | bẩm sinh |
| chimpanzees | tinh tinh |
| vowel | nguyên âm |
| primates | linh trưởng |
| artefacts | hiện vật |
| linguistics | ngôn ngữ học |
| consonant | phụ âm |
| protolanguage | ngôn ngữ nguyên thủy |
| plurals | số nhiều |