click below
click below
Normal Size Small Size show me how
13
| Term | Definition |
|---|---|
| sacrifice | hy sinh |
| lean manner | cách thức tinh gọn |
| third-party payment | thanh toán của bên thứ ba |
| branches | các nhánh |
| operational | hoạt động |
| indicated | đã chỉ ra |
| retain | giữ lại |
| fulfil | hoàn thành |
| indispensable | không thể thiếu |
| transactions | giao dịch |
| sanctity | sự thánh thiện |
| Appropriately | Phù hợp |
| refreshed | được làm mới |
| utilize | sử dụng |
| preferences | sở thích |
| pandemic | dịch bệnh |
| breaches | vi phạm |
| sector favorably | lĩnh vực thuận lợi |
| omni-digital | đa kỹ thuật số |
| borrowers’ | người vay |
| digitalization | số hóa |
| digitalization | số hóa |
| millennials | thế hệ thiên niên kỷ |
| inclines | độ dốc |
| unexploited | chưa được khai thác |
| Customer-centric | Hướng đến khách hàng |