click below
click below
Normal Size Small Size show me how
7
| Term | Definition |
|---|---|
| Only | Chỉ một |
| ever | bao giờ |
| hard | cứng |
| probably | có lẽ |
| others | người khác |
| others | người khác |
| building | xây dựng |
| dreams | giấc mơ |
| realize | nhận ra |
| realize | nhận ra |
| plenty | nhiều |
| bright | sáng |
| success | thành công |
| success | thành công |
| education | giáo dục |
| gear | bánh răng |
| worries | lo lắng |
| lazy | lười |
| wealth | sự giàu có |
| depend | phụ thuộc |
| achieve | đạt được |
| fulfill | thực hiện |
| tasted | nếm thử |
| collapsed | sụp đổ |
| supporting | hỗ trợ |
| shameful | đáng xấu hổ |
| aspire | khao khát |
| diligently | siêng năng |