click below
click below
Normal Size Small Size show me how
3
| Term | Definition |
|---|---|
| train | xe lửa |
| effects | các hiệu ứng |
| appeal | bắt mắt |
| EXTREME SPORTS | THỂ THAO MẠO HIỂM |
| harmless | vô hại |
| approval | sự chấp thuận |
| strain | sự căng thẳng |
| brain chemistry | hóa học não |
| never tasted | chưa từng nếm thử |
| collapsed at | sụp đổ tại |
| liking that rush | thích cảm giác hồi hộp đó |
| addiction | nghiện ngập |
| imitate | bắt chước |
| passive | thụ động |
| social acceptance | sự chấp nhận của xã hội |
| adrenaline rush | cơn sốt adrenaline |
| powerful surge | sự dâng trào mạnh mẽ |
| evasive | trốn tránh |
| accomplishment | thành tựu |
| furthest | xa nhất |
| authenticity | tính xác thực |
| mindless repetition | sự lặp lại vô nghĩa |
| adolescents | thanh thiếu niên |
| uniquely suited | phù hợp độc đáo |
| POSITIVE OUTCOMES | KẾT QUẢ TÍCH CỰC |