click below
click below
Normal Size Small Size show me how
1
| Term | Definition |
|---|---|
| certain | chắc chắn |
| account | tài khoản |
| research | nghiên cứu |
| period | Giai đoạn |
| complicated | phức tap |
| spell | Đánh vần |
| stood out | nổi bật |
| deserves | xứng đáng |
| toward a stranger | hướng về người lạ |
| experts | chuyên gia |
| rebuild | xây dựng lại |
| overwhelmed | choáng ngợp |
| ignoring | bỏ qua |
| evidence indicates | bằng chứng cho thấy |
| encounters | những cuộc gặp gỡ |
| occurrence | sự việc |
| consistency | tính nhất quán |
| unmistakable | không thể nhầm lẫn |
| ambiguous emergency | tình huống khẩn cấp không rõ ràng |
| bystander | người ngoài cuộc |
| bystander | người ngoài cuộc |
| mindset | tư duy |
| empirical | thực nghiệm |
| misinformation | thông tin sai lệch |
| helpfulness | sự hữu ích |
| prosocial | hành vi hướng thiện |