click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4654751
| Question | Answer |
|---|---|
| avoid (v) | tránh |
| address (n, v) | trình bày (v) bài diễn văn (n) |
| chain store (n) | cửa hàng theo chuỗi, hệ thống cửa hàng |
| charge (n, v) | chi phí, tiền công (n) tính giá, đòi trả (v) |
| client (n) | khách hàng |
| commission (n) | hội đồng, ủy ban; tiền hoa hồng |
| company (n) | công ty; bạn bè, bằng hữu |
| compensate (v) | đền bù, bồi thường |
| competitor (n) | người cạnh tranh, đối thủ |
| develop (v) | phát triển |
| demonstrate (v) | chứng minh, giải thích |
| evaluate (v) | đánh giá, ước lượng |
| offer (v) | đề xuất, đề nghị |
| gather (v) | tập hợp, thu thập |
| substitution (n) | sự thay thế |
| primarily (adv) | ưu tiên, chủ yếu |
| strengthen (v) | làm mạnh, củng cố |
| strategy (n) | chiến lược |
| risk (n) | rủi ro, nguy cơ |