click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Mua sắm
| Question | Answer |
|---|---|
| Cheap (adj) | rẻ |
| Expensive (adj) | đắt |
| Customer (n) | Khách hàng |
| Shop assistant (n) | Nhân viên bán hàng |
| Price (n) | Giá cả |
| Discount (n) /ˈdɪskaʊnt/ | Sự giảm giá |
| Shelf (n) | Kệ hàng |
| Buy (v) | Mua |
| Sell (v) | Bán |
| Choose (v) | Chọn lựa |
| Try on (v) | Thử đồ (quần áo, giày dép) |
| Pay (v) | Thanh toán |
| Order(v/n) | Đặt hàng / Đơn hàng |
| Cash (n) /kæʃ/ | Tiền mặt |
| Credit card (n) /ˈkredɪt kɑːrd/ | Thẻ tín dụng |
| Sale (n) | Đợt giảm giá |
| Free (adj) | Miễn phí |