click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Education
| Vocabulary | Meaning |
|---|---|
| Curriculum (n) /kəˈrɪk.jə.ləm/ | Chương trình học |
| Assignment (n) /əˈsaɪn.mənt/ | Bài tập |
| Lecture (n) /ˈlek.tʃər/ | Bài giảng |
| Tuition (n) /tʃuˈɪʃ.ən/ | Học phí |
| Scholarship (n) /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ | Học bổng |
| Graduate (v/n) /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ | Tốt nghiệp |
| Research (n/v) /rɪˈsɜːtʃ/ | Nghiên cứu |
| Thesis (n) /ˈθiː.sɪs/ | Luận văn |
| Dissertation (n) /ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/ | Luận án |
| Academic (adj) /ˌæk.əˈdem.ɪk/ | Học thuật |
| Faculty (n) /ˈfæk.əl.ti/ | Khoa/ Giảng viên |
| Seminar (n) /ˈsem.ɪ.nɑːr/ | Hội thảo |
| Internship (n) /ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/ | Thực tập |
| Qualification (n) /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | Bằng cấp |
| Assessment (n) /əˈses.mənt/ | Đánh giá |
| Literacy (n) /ˈlɪt.ər.ə.si/ | Biết chữ |
| Discipline (n) /ˈdɪs.ə.plɪn/ | Ngành học |
| Enrollment (n) /ɪnˈrəʊl.mənt/ | Ghi danh |
| Pedagogy (n) /ˈped.ə.ɡɒdʒ.i/ | Phương pháp dạy |
| Cognition (n) /kɒɡˈnɪʃ.ən/ | Nhận thức |
| Extracurricular (adj) /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/ | Ngoại khóa |
| Accreditation (n) /əˌkred.ɪˈteɪ.ʃən/ | Kiểm định |
| Plagiarism (n) /ˈpleɪ.dʒər.ɪ.zəm/ | Đạo văn |
| Vocational (a) /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ | Hướng nghiệp |
| Bachelor (n) /ˈbætʃ.əl.ər/ | Cử nhân |