click below
click below
Normal Size Small Size show me how
11- Thanh Hải
New vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| philosophy | triết lý |
| spiritualism | chủ nghĩa tâm linh |
| pacifists | những người theo chủ nghĩa hòa bình |
| quarrel | cãi nhau |
| vehemently | một cách quyết liệt |
| annihilation | sự hủy diệt |
| elaborately | 1 cách tỉ mỉ |
| surrendered | đầu hàng |