click below
click below
Normal Size Small Size show me how
11- Thanh Hải
New vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| transformative | mang tính chuyển đổi |
| reparations | bồi thường |
| armistice | hiệp định đình chiến |
| Revolution | cuộc cách mạng |
| Colonies | thuộc địa |
| Propaganda | tuyên truyền |
| extensively | rộng rãi |
| rationing | phân phối |
| civilian | dân sự |
| unrestricted submarine | tàu ngầm không hạn chế |
| reconnaissance | trinh sát |
| artillery | pháo binh |
| tactical | chiến thuật |
| grueling battles | những trận chiến khốc liệt |