click below
click below
Normal Size Small Size show me how
11- Thanh Hải
New vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| impregnate | thấm đẫm |
| reproductive | sinh sản |
| hijackers | những kẻ cướp máy bay |
| conceit | sự kiêu ngạo |
| evolutionary | tiến hóa |
| bacterium | vi khuẩn |
| ubiquitous | phổ biến |
| rational | hợp lý |
| inheritance | thừa kế |
| innately pathological | bệnh tâm lý bẩm sinh |
| implication | hàm ý |
| brainwashing | tẩy não |
| fanaticism | sự cuồng tín |
| suicide | tử tự |