click below
click below
Normal Size Small Size show me how
11- Thanh Hải
New vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| territory | lãnh thổ |
| constellation | chòm sao |
| jubilant | hân hoan |
| camaraderie | tình đồng đội |
| fingerprint | dấu vân tay |
| celestial | thiên thể |
| gravitational | lực hấp dẫn |
| holographic | ảnh ba chiều |
| infectious | truyền nhiễm |
| solitude | Sự cô đơn |
| festered | mưng mủ |
| subtle | tinh tế |
| despair | tuyệt vọng |
| decipher | giải mã |
| propelled | được đẩy |
| crucible | lò nung |