click below
click below
Normal Size Small Size show me how
New Vocabulary 1
#1
| Question | Answer |
|---|---|
| utopia | thiên đường |
| relegated | bị xuống hạng |
| pivotal | then chốt |
| toil over | vất vả |
| obsolescence | sự lỗi thời |
| shackle | xiềng xích |
| grapple with | vật lộn với |
| take the rein | nắm quyền |
| omni present | hiện diện khắp nơi |
| immersive | sống động |