click below
click below
Normal Size Small Size show me how
New Vocabulary 4
#4
| Question | Answer |
|---|---|
| wedge | đóng đinh |
| brick-and-mortar | gạch và vữa |
| stairwell | cầu thang |
| streamlined | tối giản |
| facade | mặt tiền |
| fixtures | đồ đạc |
| pane | cửa sổ |
| airiness | sự thoáng đãng |
| sleek | hiện đại, thành lịch |
| facilitate | tạo điều kiện thuận lợi cho |