click below
click below
Normal Size Small Size show me how
lis u3
| Question | Answer |
|---|---|
| cart | xe đẩy |
| stack | sắp xếp thành cụm/ đống |
| neatly | gọn gàng |
| identical | giống nhau |
| load | chất, tải lên |
| in lines | theo hàng |
| display | trưng bày |
| arch | vòm, mái vòm |
| driveway | đường lái xe vào nhà |
| pave | lát, phủ |
| vehicle | xe cộ |
| dock | bến tàu |
| line up | xếp hàng |
| stop sign | biển báo dừng lại |
| occupy | chiếm chỗ |
| unoccupied | không bị chiếm chỗ |
| fire hydrant | trụ cứu hỏa/ vòi rồng |
| sidewalk | vỉa hè |
| pedestrian | người đi bộ |
| stock | lưu trữ, đang có sẵn |
| plastic bag | bao nilong |
| bottom | dưới cùng |
| piece | một miếng |
| pile up | chất đống |
| fold up | gấp |
| rug | cái thảm, chăn |
| traffic cone | cọc tiêu giao thông |
| ceiling | trần nhà (bề mặt trên cùng của phòng) |
| clerk | người làm công việc hành chính, thư ký, nhân viên văn phòng, hoặc nhân viên bán hàng/lễ tân, thường liên quan đến lưu trữ hồ sơ, giấy tờ. |