click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4651969
| Question | Answer |
|---|---|
| Grid | Hệ thống lưới |
| Straining | Sự căng thẳng, áp lực, hành động kéo căng vật gì đó |
| Outlook | Triển vọng |
| Upend | Đảo lộn |
| Mainland | Đất liền |
| Maritime | Hàng |
| Meteorological | Khí tượng |
| Across most of.... | Trên hầu hết các... |
| Soaring | Bay vút cao, tăng vọt |
| Reliant | Phụ thuộc |
| Mercury | Thủy ngân |
| Sweltering | Nóng nực |
| Coalition | Liên minh |
| Unseasonal | Trái mùa |
| Set to bake in the heat | một sự vật hoặc một khu vực được dự báo sẽ phải chịu đựng thời tiết nắng nóng gay gắt, khắc nghiệt trong một thời gian dài |
| Dip into | Đọc/xem lướt qua, nhúng tay vào cái gì |
| Liquefied | Hóa lỏng |
| Cargo | Hàng hóa |
| Halt | dừng lại ( ngừng di chuyển/ ngừng làm gì đó) |